正服

zhèng fú chánh phục

Hán Việt: chánh phục · Pinyin: zhèng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代礼仪所规定的正式服装。包括朝服﹑祭服﹑丧服; 服正服; 端正衣冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼仪所规定的正式服装。包括朝服﹑祭服﹑丧服。 2.服正服。 3.端正衣冠。

ja

  • JMdict uniform|regulation dress