正朝
chánh triêu
Hán Việt: chánh triêu · Pinyin: zhèng cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君主受臣朝见的地方; 谓治朝,视朝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.君主受臣朝见的地方。 2.谓治朝,视朝。
ja
- JMdict legitimate dynasty
Hán Việt: chánh triêu · Pinyin: zhèng cháo