正末

zhèng mò chánh mạt

Hán Việt: chánh mạt · Pinyin: zhèng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元雜劇的角色之一。扮演劇中主要男性人物。全劇只有一位正末,每折皆須出場,但四折中可扮演不同人物。也稱為「末泥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元杂剧里扮演男主角的脚色行当,相当明以后戏剧里的"生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元杂剧里扮演男主角的脚色行当,相当明以后戏剧里的"生"。