正術

zhèng shù chánh thuật

Hán Việt: chánh thuật · Pinyin: zhèng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正确的道理﹑法则; 正当的法术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正确的道理﹑法则。 2.正当的法术。