正格

zhèng gé chánh cách

Hán Việt: chánh cách · Pinyin: zhèng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 格律詩常用的格式,相對於偏格而言。如近體五言詩第二字必仄起、七言詩第二字必平起即稱為「正格」。

Eng

  • Cihui 正格 hènggé n. the orthodox style of Chinese poetry

ja

  • JMdict correct rules