正案 zhèng àn · chánh án Hán Việt: chánh án · Pinyin: zhèng àn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 案 (án)Pinyinzhèng ànHán Việtchánh ánCấu tạo正 + 案 · chánh + án nghĩa thành phần: chánh + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正式审定的名单; 正式案件。Tân Hoa Tự Điển 1.正式审定的名单。 2.正式案件。