正次 zhèng cì · chánh thứ Hán Việt: chánh thứ · Pinyin: zhèng cì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 次 (thứ)Pinyinzhèng cìHán Việtchánh thứCấu tạo正 + 次 · chánh + thứ nghĩa thành phần: chánh + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.语法术语。在名词修饰名词的偏正短语中,某中心词所居的位次。同"偏次"相对。