正正兒 chánh chánh nhi Hán Việt: chánh chánh nhi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 正 (chánh) + 兒 (nhi)Hán Việtchánh chánh nhiCấu tạo正 + 正 + 兒 · chánh + chánh + nhi nghĩa thành phần: chánh + chánh + nhi Nghĩa EngCihui 正正兒 hèngzhèngr r.f. upright; vertical