正正气气

zhèng zhèng qì qìchánh chánh khí khí

Hán Việt: chánh chánh khí khí · Pinyin: zhèng zhèng qì qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正派。

Cấu tạo: 正 (chánh) + 正 (chánh) + 氣 (khí) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.正派。

Từ liên quan

Gần nghĩa

正正堂堂 · 正正经经 · 正正当当 · 正正之旗 · 正正氣氣 · 正正派派 · 正正經經 · 正正儿