正正氣氣 zhèng zhèng qì qì · chánh chánh khí khí Hán Việt: chánh chánh khí khí · Pinyin: zhèng zhèng qì qì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 正 (chánh) + 氣 (khí) + 氣 (khí)Pinyinzhèng zhèng qì qìHán Việtchánh chánh khí khíCấu tạo正 + 正 + 氣 + 氣 · chánh + chánh + khí + khí nghĩa thành phần: chánh + chánh + khí + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正派。Tân Hoa Tự Điển 1.正派。