正步
chánh bộ
Hán Việt: chánh bộ · Pinyin: zhèng bù
Tổng quan
diễu hành bước đều (trong duyệt binh)
Nghĩa
Việt
- Cihui diễu hành bước đều (trong duyệt binh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種隊伍行進時的步法。上身保持挺直、頭正、目前視,兩腿繃直,兩腳著地時適當用力,兩臂擺動較高。通常用於檢閱場合。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 队伍行进的一种步法,上身保持立正姿式,两腿绷直,两脚着地时适当用力,两臂摆动较高。通常用于检阅。
Eng
- CC-CEDICT goose-step (for military parades)
- Cihui goose-step (for military parades)