正氫 chánh khinh Hán Việt: chánh khinh Tổng quan Octohidro Cấu tạo: 正 (chánh) + 氫 (khinh)Hán Việtchánh khinhCấu tạo正 + 氫 · chánh + khinh nghĩa thành phần: chánh + khinh Nghĩa ViệtCihui Octohidro