正治
chánh trì
Hán Việt: chánh trì · Pinyin: zhèng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 治理;整治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.治理;整治。
Eng
- Cihui 正治 zhèngzhì n. <Ch. med.> normal/routine treatment
ja
- JMdict Shōji era (1199.4.27-1201.2.13)