正活 zhèng huó · chánh hoạt Hán Việt: chánh hoạt · Pinyin: zhèng huó Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 活 (hoạt)Pinyinzhèng huóHán Việtchánh hoạtCấu tạo正 + 活 · chánh + hoạt nghĩa thành phần: chánh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本份内的工作;正常的工作。Tân Hoa Tự Điển 1.本份内的工作;正常的工作。