正炒 chánh sao Hán Việt: chánh sao Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 炒 (sao)Hán Việtchánh saoCấu tạo正 + 炒 · chánh + sao nghĩa thành phần: chánh + sao Nghĩa EngCihui 正炒 hèngchǎo <coll.> v. lavish praise on sb./sth. through the mass media