正然
chánh nhiên
Hán Việt: chánh nhiên · Pinyin: zhèng rán
Tổng quan
đang trong quá trình (làm gì đó hoặc xảy ra) | trong khi (làm)
Nghĩa
Việt
- Cihui đang trong quá trình (làm gì đó hoặc xảy ra) | trong khi (làm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正当;正在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正当;正在。
Eng
- CC-CEDICT in the process of (doing something or happening)|while (doing)
- Cihui in the process of (doing something or happening); while (doing)