正熟 chánh thục Hán Việt: chánh thục Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 熟 (thục)Hán Việtchánh thụcCấu tạo正 + 熟 · chánh + thục nghĩa thành phần: chánh + thục Nghĩa EngCihui at perfection