正牌
chánh bài
Hán Việt: chánh bài · Pinyin: zhèng pái
Tổng quan
chính quy: hợp quy cách
Nghĩa
Việt
- Cihui chính quy: hợp quy cách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨物原來的牌號,相對於冒牌而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正规的军士。俗称牌军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正规的军士。俗称牌军。
Eng
- CC-CEDICT officially recognized; genuine; legitimate
- Cihui 正牌 hèngpái n. original/real thing/brand