正牙學 chánh nha học Hán Việt: chánh nha học Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 牙 (nha) + 學 (học)Hán Việtchánh nha họcCấu tạo正 + 牙 + 學 · chánh + nha + học nghĩa thành phần: chánh + nha + học Nghĩa EngCihui 正牙學 hèngyáxué n. 1. orthodox learning 2. orthodontics