正相 chánh tương Hán Việt: chánh tương Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 相 (tương)Hán Việtchánh tươngCấu tạo正 + 相 · chánh + tương nghĩa thành phần: chánh + tương Nghĩa jaJMdict in phase|in-phase|co-phase