正碼 chánh mã Hán Việt: chánh mã Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 碼 (mã)Hán Việtchánh mãCấu tạo正 + 碼 · chánh + mã nghĩa thành phần: chánh + mã Nghĩa EngCihui orthocode