正碰 chánh bính Hán Việt: chánh bính Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 碰 (bính)Hán Việtchánh bínhCấu tạo正 + 碰 · chánh + bính nghĩa thành phần: chánh + bính Nghĩa EngCihui 正碰 hèngpèng n. direct impact; head-on collision