正祭 zhèng jì · chánh tế Hán Việt: chánh tế · Pinyin: zhèng jì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 祭 (tế)Pinyinzhèng jìHán Việtchánh tếCấu tạo正 + 祭 · chánh + tế nghĩa thành phần: chánh + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首日之祭。与次日绎祭相对。Tân Hoa Tự Điển 1.首日之祭。与次日绎祭相对。