正秋

zhèng qiū chánh thu

Hán Việt: chánh thu · Pinyin: zhèng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仲秋。农历八月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仲秋。农历八月。