正稅
chánh thuế
Hán Việt: chánh thuế · Pinyin: zhèng shuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指正额赋税。与"加耗"﹑"子税"等附加税相对; 旧指主要赋税,与各种杂税相对。如清代称田赋﹑丁赋为正税。称盐课﹑茶课﹑牙税﹑当税等等为杂税。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指正额赋税。与"加耗"﹑"子税"等附加税相对。 2.旧指主要赋税,与各种杂税相对。如清代称田赋﹑丁赋为正税。称盐课﹑茶课﹑牙税﹑当税等等为杂税。
Eng
- Cihui 正稅 hèngshuì n. regular tax