正立

zhèng lì chánh lập

Hán Việt: chánh lập · Pinyin: zhèng lì

Tổng quan

đứng trước

Cấu tạo: (chánh) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正地站立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.端正地站立。

ja

  • JMdict upright