正童 chánh đồng Hán Việt: chánh đồng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 童 (đồng)Hán Việtchánh đồngCấu tạo正 + 童 · chánh + đồng nghĩa thành phần: chánh + đồng