正筆 chánh bút Hán Việt: chánh bút Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 筆 (bút)Hán Việtchánh bútCấu tạo正 + 筆 · chánh + bút nghĩa thành phần: chánh + bút Nghĩa EngCihui 正筆 zhèngbǐ n. 1. direct description 2. direct style