正等 zhèng děng · chánh đẳng Hán Việt: chánh đẳng · Pinyin: zhèng děng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 等 (đẳng)Pinyinzhèng děngHán Việtchánh đẳngCấu tạo正 + 等 · chánh + đẳng nghĩa thành phần: chánh + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相当;相同。Tân Hoa Tự Điển 1.相当;相同。