正籍 zhèng jí · chánh tịch Hán Việt: chánh tịch · Pinyin: zhèng jí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 籍 (tịch)Pinyinzhèng jíHán Việtchánh tịchCấu tạo正 + 籍 · chánh + tịch nghĩa thành phần: chánh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文籍的正本。与"副籍"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.文籍的正本。与"副籍"相对。