正绝 chánh tuyệt Hán Việt: chánh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 绝 (tuyệt)Hán Việtchánh tuyệtCấu tạo正 + 绝 · chánh + tuyệt nghĩa thành phần: chánh + tuyệt