正绝 zhèng jué · chánh tuyệt Hán Việt: chánh tuyệt · Pinyin: zhèng jué Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 绝 (tuyệt)Pinyinzhèng juéHán Việtchánh tuyệtCấu tạo正 + 绝 · chánh + tuyệt nghĩa thành phần: chánh + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横流直渡。Tân Hoa Tự Điển 1.横流直渡。