正緒 zhèng xù · chánh tự Hán Việt: chánh tự · Pinyin: zhèng xù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 緒 (tự)Pinyinzhèng xùHán Việtchánh tựCấu tạo正 + 緒 · chánh + tự nghĩa thành phần: chánh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正统。Tân Hoa Tự Điển 1.正统。