正习 chánh tập Hán Việt: chánh tập Tổng quan chính tập (術語)正使與習氣也。見正使條。四教儀曰:「正習俱除。」☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 习 (tập)Hán Việtchánh tậpCấu tạo正 + 习 · chánh + tập nghĩa thành phần: chánh + tập Nghĩa ViệtCihui chính tập (術語)正使與習氣也。見正使條。四教儀曰:「正習俱除。」☸