正聘

zhèng pìn chánh sính

Hán Việt: chánh sính · Pinyin: zhèng pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓诸侯间因公事派遣使者进行的正式访问; 指婚事中正式行聘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓诸侯间因公事派遣使者进行的正式访问。 2.指婚事中正式行聘。