正聚 chánh tụ Hán Việt: chánh tụ Tổng quan chính tụ (術語)三聚中之正定聚也。見三聚條。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 聚 (tụ)Hán Việtchánh tụCấu tạo正 + 聚 · chánh + tụ nghĩa thành phần: chánh + tụ Nghĩa ViệtCihui chính tụ (術語)三聚中之正定聚也。見三聚條。☸