正聲伎 zhèng shēng jì·chánh thanh kĩ Hán Việt: chánh thanh kĩ · Pinyin: zhèng shēng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指清商三调,包括平调﹑清调﹑瑟调。即宫调﹑商调﹑角调。 Cấu tạo: 正 (chánh) + 聲 (thanh) + 伎 (kĩ)Pinyinzhèng shēng jìHán Việtchánh thanh kĩCấu tạo正 + 聲 + 伎 · chánh + thanh + kĩ nghĩa thành phần: chánh + thanh + kĩ Từ liên quan Gần nghĩa声伎儿 · 聲伎兒 · 正声雅音 · 声伎 · 正声 · 正聲 · 聲伎