正聲伎 zhèng shēng jì · chánh thanh kĩ Hán Việt: chánh thanh kĩ · Pinyin: zhèng shēng jì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 聲 (thanh) + 伎 (kĩ)Pinyinzhèng shēng jìHán Việtchánh thanh kĩCấu tạo正 + 聲 + 伎 · chánh + thanh + kĩ nghĩa thành phần: chánh + thanh + kĩ