正脅 zhèng xié · chánh hiếp Hán Việt: chánh hiếp · Pinyin: zhèng xié Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 脅 (hiếp)Pinyinzhèng xiéHán Việtchánh hiếpCấu tạo正 + 脅 · chánh + hiếp nghĩa thành phần: chánh + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三分牲牢之胁,中胁为正胁。Tân Hoa Tự Điển 1.三分牲牢之胁,中胁为正胁。