正脊
chánh tích
Hán Việt: chánh tích · Pinyin: zhèng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 三分牲牢之脊,前脊为正脊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.三分牲牢之脊,前脊为正脊。
Eng
- Cihui 正脊 zhèngjí n. <archi.> main ridge of a roof
Hán Việt: chánh tích · Pinyin: zhèng jí