正臘 zhèng là · chánh lạp Hán Việt: chánh lạp · Pinyin: zhèng là Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 臘 (lạp)Pinyinzhèng làHán Việtchánh lạpCấu tạo正 + 臘 · chánh + lạp nghĩa thành phần: chánh + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬至后第三个戌日举行的祭祀。因是日为腊日,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至后第三个戌日举行的祭祀。因是日为腊日,故称。