正著

zhèng zháo chánh trứ

Hán Việt: chánh trứ · Pinyin: zhèng zháo

Tổng quan

đối đầu | tại trận

Cấu tạo: (chánh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối đầu | tại trận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"正着"。

Eng

  • CC-CEDICT head-on|red-handed
  • Cihui head-on; red-handed

ja

  • JMdict appropriate move (go, shogi, othello, etc.)