正藏 chánh tàng Hán Việt: chánh tàng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 藏 (tàng)Hán Việtchánh tàngCấu tạo正 + 藏 · chánh + tàng nghĩa thành phần: chánh + tàng