正虛 chánh hư Hán Việt: chánh hư Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 虛 (hư)Hán Việtchánh hưCấu tạo正 + 虛 · chánh + hư nghĩa thành phần: chánh + hư Nghĩa EngCihui 正虛 hèngxū n. weakened body resistance