正行

chánh hành

Hán Việt: chánh hành

Tổng quan

(術語)真正之行業也,或對邪行而言。或對雜行而言。見五正行條。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)真正之行業也,或對邪行而言。或對雜行而言。見五正行條。☸
  • Tần suất từ [bktd] chính hạnh (術語)真正之行業也,或對邪行而言。或對雜行而言。見五正行條。☸

Eng

  • JMdict correct practices (esp. in Jodo, the path to rebirth in paradise)

ja

  • JMdict 正行(しょうぎょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正行經 · 正行真如 · 正业 · 正中 · 正主 · 正义 · 正书 · 正事