正行經

chánh hành kinh

Hán Việt: chánh hành kinh

Tổng quan

(經名)阿含正經之略名。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 行 (hành) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)阿含正經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

行经的 · 正行 · 正行真如 · 行经 · 正行六度品 · 行经期 · 行经过早