正衙 zhèng yá · chánh nha Hán Việt: chánh nha · Pinyin: zhèng yá Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 衙 (nha)Pinyinzhèng yáHán Việtchánh nhaCấu tạo正 + 衙 · chánh + nha nghĩa thành phần: chánh + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时正式朝会听政的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时正式朝会听政的处所。