正表 chánh biểu Hán Việt: chánh biểu Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 表 (biểu)Hán Việtchánh biểuCấu tạo正 + 表 · chánh + biểu nghĩa thành phần: chánh + biểu Nghĩa EngCihui 正表 hèngbiǎo n. 1. exhibit 2. main schedule