正裝

zhèng zhuāng chánh trang

Hán Việt: chánh trang · Pinyin: zhèng zhuāng

Tổng quan

trang phục trang trọng

Cấu tạo: (chánh) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục trang trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在正式场合穿的服装(区别于“休闲装”)。

Eng

  • CC-CEDICT formal dress
  • Cihui formal dress

ja

  • JMdict full dress|formal dress|uniform