正襟 chánh khâm Hán Việt: chánh khâm Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 襟 (khâm)Hán Việtchánh khâmCấu tạo正 + 襟 · chánh + khâm nghĩa thành phần: chánh + khâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 端整衣襟以示莊肅。如:「他正襟肅容,聆聽師長訓示。」EngCihui 正襟 hèngjīn n. arrange one's clothes correctly