正見

zhèng jiàn chánh kiến

Hán Việt: chánh kiến · Pinyin: zhèng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính kiến (術語)八正道之一。離諸邪倒之正觀也。華嚴經三十曰:「正見牢固,離諸妄見。」勝鬘經曰:「非顛倒見是名正見。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。八正道的第一支。具有正確的主張──四聖諦的見解。《雜阿含經》卷二八:「正見者能起正志、正語、正業、正命、正方便、正念、正定。」

ja

  • JMdict right view