正覷 zhèng qù · chánh thứ Hán Việt: chánh thứ · Pinyin: zhèng qù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 覷 (thứ)Pinyinzhèng qùHán Việtchánh thứCấu tạo正 + 覷 · chánh + thứ nghĩa thành phần: chánh + thứ